Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "niêm mạc ruột" (1)
niêm mạc ruột
Tiếng Anh
Danh từIntestinal lining
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
Carefully dissect to avoid damaging the intestinal lining.
Từ liên quan "niêm mạc ruột" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "niêm mạc ruột" (1)
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
Carefully dissect to avoid damaging the intestinal lining.
